Mô hình lãnh thổ thông minh “sống cùng nước” cho hệ thống đô thị miền núi cao bằng trong bối cảnh biến đổi khí hậu cực đoan

Để giải quyết thách thức an ninh nguồn nước do biến đổi khí hậu, Việt Nam cần chuyển đổi ngay sang mô hình quản lý tổng hợp và các giải pháp thích ứng thông minh.

Tác giả: PGS.TS.KTS Nguyễn Vũ Phương – Uỷ viên HĐKH Viện AIST 

1. Đặt vấn đề: Nghịch lý của một quốc gia “giàu” nước

Việt Nam sở hữu hệ thống thủy văn đồ sộ với hơn 3.450 con sông dài trên 10km. Tuy nhiên, chúng ta đang đối mặt với một nghịch lý lớn: “Giàu nước nhưng vẫn thiếu”.

Sự gia tăng của các hiện tượng cực đoan do biến đổi khí hậu không còn là dự báo mà đã trở thành thực tế hiện hữu. Hạn hán và xâm nhập mặn tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) đang phá vỡ các kỷ lục lịch sử, trong khi lũ quét và sạt lở đất tại miền núi phía Bắc và miền Trung diễn ra với cường độ ngày càng khốc liệt. Tình trạng này không chỉ gây thiệt hại hàng nghìn tỷ đồng mỗi năm cho nông nghiệp mà còn đẩy hệ sinh thái vào trạng thái suy kiệt, đe dọa trực tiếp đến mục tiêu an ninh lương thực và an ninh nguồn nước quốc gia.

Hình 1. Lưu vực sông Bằng - Kỳ Cùng trong hệ thống 9 lưu vực sông tại Việt Nam
Hình 1. Lưu vực sông Bằng – Kỳ Cùng trong hệ thống 9 lưu vực sông tại Việt Nam

2. Phân tích các thách thức cốt lõi

Dưới lăng kính chuyên gia, tài nguyên nước Việt Nam đang bị kìm kẹp bởi ba “gọng kìm” chiến lược:

Sự bất ổn định về thời gian và không gian: Khoảng 70-80% lượng nước tập trung vào mùa mưa, gây lũ lụt, trong khi mùa khô kéo dài khiến dòng chảy kiệt quệ. Sự phân bổ này ngày càng trở nên khó lường khi chu kỳ mưa thay đổi, khiến các hồ chứa thủy điện và thủy lợi rơi vào tình trạng “đói nước”, gây thiếu hụt điện năng và nước tưới nghiêm trọng.

Hệ lụy từ quá trình phát triển “nóng”: Quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa diễn ra nhanh hơn năng lực xử lý chất thải. Nguồn nước mặt tại các lưu vực sông lớn (như sông Nhuệ – Đáy, hệ thống sông Đồng Nai) bị ô nhiễm hữu cơ và kim loại nặng. Đồng thời, việc khai thác nước ngầm quá mức để bù đắp thiếu hụt nước mặt đã dẫn đến tình trạng sụt lún đất, đặc biệt nghiêm trọng tại TP. Hồ Chí Minh và ĐBSCL.

Rủi ro từ nguồn nước xuyên biên giới: Việt Nam nằm ở hạ nguồn của các con sông lớn (Mê Công, sông Hồng). Việc các quốc gia thượng nguồn xây dựng đập thủy điện và thay đổi dòng chảy đã làm thay đổi quy luật tự nhiên, giảm lượng phù sa và làm trầm trọng thêm tình trạng xâm nhập mặn tại các cửa sông của chúng ta.

Quá trình đô thị hóa và mở rộng đô thị Cao Bằng (1915 – 2025) thu hẹp vùng trữ nước ven sông, ngập lụt trở nên nghiêm trọng khi có mưa cực đoan
Quá trình đô thị hóa và mở rộng đô thị Cao Bằng (1915 – 2025) thu hẹp vùng trữ nước ven sông, ngập lụt trở nên nghiêm trọng khi có mưa cực đoan

3. Quản lý tổng hợp tài nguyên nước (IWRM) – Cách tiếp cận đa chiều

Mô hình IWRM không chỉ là một khái niệm kỹ thuật mà là một triết lý quản trị bền vững:

 Mô hình quản trị lãnh thổ thích ứng với nước gồm - 4 tầng (Nguồn: Tác giả)
Mô hình quản trị lãnh thổ thích ứng với nước gồm – 4 tầng (Nguồn: Tác giả)

Tính đa mục tiêu và điều phối liên ngành: Thay vì tư duy cục bộ (ngành điện chỉ biết thủy điện, ngành nông nghiệp chỉ biết tưới tiêu), IWRM yêu cầu một cơ chế điều phối thống nhất. Nguồn nước phải được ưu tiên theo thứ tự: sinh hoạt, duy trì hệ sinh thái, rồi mới đến các ngành kinh tế giá trị cao.

Quản trị theo đơn vị lưu vực sông: Nước không có biên giới hành chính. Việc thành lập và nâng cao năng lực của các Ủy ban lưu vực sông là điều kiện tiên quyết để giải quyết xung đột lợi ích giữa các địa phương thượng nguồn và hạ nguồn.

Xã hội hóa và bình đẳng giới: Cộng đồng dân cư là những người chịu ảnh hưởng đầu tiên nhưng cũng là người bảo vệ nguồn nước tốt nhất. Đặc biệt, phụ nữ – những người chịu trách nhiệm chính về nước sinh hoạt trong gia đình – cần có tiếng nói quyết định trong các hội đồng quản lý tài nguyên nước tại địa phương.

4. Hệ thống giải pháp thích ứng chiến lược

4.1. Giải pháp hạ tầng: “Chủ động trữ nước, kiểm soát mặn”

  • Hiện đại hóa thủy lợi: Không chỉ dừng lại ở việc xây đập, cần chuyển đổi sang hệ thống thủy lợi thông minh, điều tiết bằng kỹ thuật số để giảm thất thoát nước trong quá trình dẫn truyền.
  • Công trình ngăn mặn đa năng: Xây dựng các cống ngăn mặn cửa sông kết hợp cầu giao thông, vừa bảo vệ vùng ngọt hóa, vừa tạo động lực phát triển hạ tầng.
  • Hồ chứa cắt lũ, trữ ngọt: Đầu tư các hồ chứa quy mô lớn và vừa tại các vùng khô hạn (Ninh Thuận, Bình Thuận) và các “túi chứa nước” tự nhiên dựa trên địa hình tại ĐBSCL.

4.2. Giải pháp phi công trình: “Quản trị thông minh và thích ứng linh hoạt”

  • Chuyển đổi số (Digital Water): Thiết lập mạng lưới quan trắc tự động (IoT) kết nối với dữ liệu vệ tinh để dự báo sớm hạn mặn trước 3-6 tháng, giúp người dân chủ động thời vụ.
  • Cải cách chính sách và kinh tế nước:  Thực hiện nghiêm luật Tài nguyên nước (sửa đổi). Áp dụng nguyên tắc “Người gây ô nhiễm phải trả tiền” và “Người sử dụng nước phải trả tiền” để tạo nguồn tài chính tái đầu tư cho bảo vệ rừng đầu nguồn và xử lý nước thải.
  • Nông nghiệp thích ứng: Thay đổi tư duy từ “sản xuất lúa gạo” sang “kinh tế nước”. Ở những vùng mặn, chuyển sang mô hình lúa – tôm hoặc cây ăn trái chịu mặn thay vì cố gắng ngọt hóa cưỡng ép. Phổ cập công nghệ tưới nhỏ giọt, tưới phun mưa tiết kiệm nước (công nghệ Israel) cho các vùng chuyên canh cây công nghiệp.

5. Kết luận 

Tài nguyên nước là tài sản quốc gia, nhưng nó không vô tận. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu , chúng ta cần một cuộc cách mạng trong tư duy: từ “chinh phục thiên nhiên” sang “thận trọng và thích ứng”. Sự kết hợp giữa hạ tầng kiên cố và quản trị thông minh, dựa trên nền tảng của PGS.TS.KTS Nguyễn Vũ Phương – Uỷ viên HĐKH Viện AIST, chính là con đường duy nhất để Việt Nam phát triển bền vững và thịnh vượng.

Nguồn: Tạp chí Xây Dựng và Đô Thị  số 106/04.2026



Call Now