Tác giả: PGS.TS.KTS Nguyễn Vũ Phương
Phó Giám đốc – Học viện Chiến lược, Bồi dưỡng cán bộ Xây dựng
Xem chi tiết tài liệu tại: PHIÊN 1.1 PGS NG VŨ PHƯƠNG – Final.pptx
1. Đặt vấn đề: Thách thức từ thực tiễn Đô thị miền núi
Cao Bằng, với đặc thù địa hình chia cắt mạnh và hệ thống sông suối phức tạp, đang đối mặt với những kịch bản biến đổi khí hậu (BĐKH) ngày càng cực đoan. Sự biến đổi từ năm 1915 đến 2025 cho thấy áp lực đô thị hóa đã làm thay đổi cấu trúc dòng chảy tự nhiên.
Hiện nay, công tác quản lý nước tại đô thị miền núi đang bộc lộ 4 “khoảng trống” lớn:
-
Khoảng trống không gian: Quy hoạch thiếu tính tích hợp theo lưu vực.
-
Khoảng trống điều tiết: Quá ưu tiên “thoát nhanh” mà thiếu giải pháp “trữ và làm chậm”.
-
Khoảng trống dữ liệu: Hệ thống cảnh báo sớm chưa đồng bộ và dùng chung.
-
Khoảng trống điều phối: Thiếu cơ chế quản trị liên ngành giữa các địa phương thượng – trung – hạ lưu.
2. Mô hình “Sống cùng nước” (Living with Water)
Thay vì tìm cách “chống lại” thiên nhiên bằng các công trình cứng nhắc, mô hình Lãnh thổ thông minh đề xuất chiến lược thích ứng chủ động, chuyển từ “Quản lý thoát nước” sang “Quản trị rủi ro nước tích hợp”.
Các trụ cột chính của mô hình:
-
Chiến lược 3 giai đoạn: * Trữ nước (Store): Giữ nước tại chỗ bằng các hồ điều hòa, vùng ngập tạm thời.
-
Thấm và làm chậm (Soak & Slow): Tăng bề mặt tiếp xúc tự nhiên, giảm tốc độ dòng chảy mặt.
-
Thoát nước thông minh (Drain): Chỉ xả nước khi hệ thống hạ lưu sẵn sàng.
-
-
Hạ tầng xanh – xanh lam (Blue-Green Infrastructure): Tận dụng hệ sinh thái tự nhiên để hấp thụ lượng mưa cực đoan, giảm áp lực cho cống rãnh nhân tạo.
3. Giải pháp quy hoạch không gian thích ứng (Dựa trên sơ đồ mô hình)
Dựa trên cấu trúc địa hình Cao Bằng, giải pháp được phân tách theo cao độ và chức năng:
-
Vùng cao (Thượng lưu – Bảo tồn): Tập trung vào việc giữ rừng, tạo các đập dâng và khu vực trữ nước tự nhiên để cắt lũ từ nguồn.
-
Vùng trung (Đô thị trung tâm): Thiết lập các “Hành lang xanh thông minh” dọc theo sông Bằng và sông Hiến. Tại đây, áp dụng mô hình đô thị nén kết hợp với các khoảng không gian mở có khả năng ngập lụt chủ động (công viên ven sông, sân chơi trũng).
-
Vùng hạ (Khu vực nông nghiệp/dự trữ): Sử dụng làm vùng đệm điều tiết lũ, ưu tiên các loại hình sinh kế thích ứng với nước.
4. Hệ sinh thái Quản trị thông minh (Smart Governance)
Điểm cốt lõi của PGS.TS.KTS Nguyễn Vũ Phương nhấn mạnh là việc ứng dụng công nghệ để lấp đầy các khoảng trống quản trị:
-
Nền tảng số dùng chung: Xây dựng bản đồ số về rủi ro ngập lụt theo thời gian thực.
-
Cảm biến IoT: Lắp đặt tại các điểm xung yếu để dự báo mực nước và tự động kích hoạt hệ thống cảnh báo sớm đến người dân.
-
Cơ chế liên ngành: Thành lập Ban quản lý lưu vực sông để điều tiết nước toàn diện, không chia cắt theo địa giới hành chính.
5. Kết luận
Mô hình “Sống cùng nước” không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là sự thay đổi tư duy về quy hoạch đô thị miền núi. Bằng cách kết hợp giữa tri thức bản địa và công nghệ thông minh, Cao Bằng có thể chuyển hóa rủi ro từ nước thành tài nguyên, đảm bảo sự phát triển bền vững và an toàn trước những biến động khó lường của khí hậu.
> Thông điệp chính: “Chúng ta không thể ngăn mưa lớn, nhưng có thể quản lý cách nước đi qua đô thị một cách thông minh nhất.”



