Từ điểm ‘nóng’ GPMB đến tắc đường, ngập úng đô thị, chuyên gia chỉ ra nguyên nhân tạo ra khoảng cách giữa bản vẽ quy hoạch với thực tế

Dưới áp lực đô thị hóa nhanh và biến đổi khí hậu, mô hình quy hoạch truyền thống đang bộc lộ khoảng cách lớn so với thực tế. Theo TS. Hán Minh Cường – Viện trưởng Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng AIST, quy hoạch giờ đây không còn là bản đồ tầm nhìn cố định cho 20-30 năm tới, mà là cách ứng xử và điều chỉnh liên tục trước biến động của đô thị.

Từ điểm ‘nóng’ GPMB đến tắc đường, ngập úng đô thị, chuyên gia chỉ ra nguyên nhân tạo ra khoảng cách giữa bản vẽ quy hoạch với thực tế - Ảnh 2.Nhiều năm qua, chúng ta đã quen với quy hoạch là những bản vẽ trên giấy hoặc các tệp PDF tĩnh. Theo ông, hạn chế lớn nhất của mô hình quy hoạch truyền thống khi đối mặt với tốc độ đô thị hóa nhanh là gì? Vì sao việc chuyển dịch sang mô hình quy hoạch thông minh, dựa trên công nghệ và dữ liệu lại trở nên tất yếu?

Thực ra, bản vẽ trên giấy, file Autocad hay PDF không phải là nguyên nhân tạo ra khoảng cách giữa quy hoạch và thực tế phát triển. Đó là phương thức thể hiện và trong nhiều thập niên qua, rất nhiều các đồ án chất lượng vẫn được trình bày theo cách này. Tuy nhiên, tốc độ phát triển đô thị và mức độ biến động của bối cảnh hiện nay đang bộc lộ hạn chế lớn nhất của quy hoạch truyền thống: Khả năng thích ứng thấp.

Quy hoạch thường được quản lý như một mô hình tĩnh, được hoàn thành tại thời điểm phê duyệt, trong khi sự phát triển của đô thị lại là một quá trình liên tục. Một đồ án có thể đặt ra tầm nhìn từ 20 đến 30 năm, nhưng các quyết định về cấp phép xây dựng, đầu tư hạ tầng, phát triển nhà ở lại diễn ra hằng ngày.

Biến đổi khí hậu, biến động địa chính trị, thay đổi về cơ chế, chính sách và nhu cầu phát triển có thể khiến một số giả định, dự báo ở giai đoạn lập quy hoạch không còn phù hợp.

Từ điểm ‘nóng’ GPMB đến tắc đường, ngập úng đô thị, chuyên gia chỉ ra nguyên nhân tạo ra khoảng cách giữa bản vẽ quy hoạch với thực tế - Ảnh 3.

Do đó, nếu chỉ có bản vẽ được phê duyệt mà thiếu dữ liệu về hiện trạng phát triển, tiến độ thực hiện và tác động sau đầu tư, khoảng cách giữa quy hoạch và thực tế sẽ ngày càng lớn. Đặc biệt, quá trình lập, thẩm định, phê duyệt kéo dài ở một số đồ án càng làm khoảng cách ấy trở nên rõ hơn.

Việc chuyển sang quy hoạch thông minh, theo tôi, trước hết là chuyển từ quản lý một bộ hồ sơ sang quản trị một quá trình. Quy hoạch được phê duyệt vẫn là căn cứ pháp lý; dữ liệu được cập nhật giúp theo dõi việc thực hiện, kiểm chứng các dự báo ban đầu và chuẩn bị căn cứ khoa học cho việc rà soát, điều chỉnh theo đúng trình tự pháp luật. Công nghệ chỉ thực sự phát huy giá trị khi giải quyết được ba bài toán: xác định đúng hiện trạng, so sánh các phương án và giải trình lý do lựa chọn.

Nếu đặt lên bàn cân một đô thị được quản lý bằng “bản vẽ giấy” và một đô thị vận hành trên “hệ thống cơ sở dữ liệu động”, đâu là ba điểm khác biệt lớn nhất mà chúng ta có thể cảm nhận được, thưa ông?

Tôi thấy có ba điểm khác biệt dễ cảm nhận nhất.

Thứ nhất là khả năng nhìn thấy vấn đề. Trước đây, muốn biết một lô đất chịu tác động của những quy hoạch nào, người dân và cả nhà quản lý thường phải tra cứu nhiều bộ hồ sơ. Việc này rất mất thời gian mà vẫn có nguy cơ dùng thông tin không cùng thời điểm hoặc văn bản đã hết hiệu lực.

Với hệ thống thông tin địa lý GIS (Geographic Information System), thông tin về hiện trạng, sử dụng đất, hạ tầng, pháp lý… liên quan đến lô đất có thể được đối chiếu tại cùng một vị trí một cách nhanh chóng, giúp người dân và nhà quản lý tra cứu một cách thuận tiện và chính xác hơn nhiều.

Thứ hai là khả năng dự báo hệ quả trước khi ra quyết định. Một tuyến đường mới không chỉ tác động đến giao thông mà còn có thể làm thay đổi tình trạng thoát nước, khả năng tiếp cận đất đai và nhu cầu phát triển dọc tuyến.

Khi kết nối dữ liệu của các lĩnh vực này, chúng ta có thể mô phỏng và so sánh nhiều phương án: phương án nào giảm ùn tắc tốt hơn, phương án nào ít ảnh hưởng đến khu dân cư hoặc làm tăng chi phí hạ tầng. Nhờ đó, quyết định quy hoạch được dựa trên việc cân nhắc các tác động cụ thể, thay vì chỉ tập trung vào khả năng kết nối của tuyến đường trên bản vẽ.

Thứ ba là khả năng theo dõi và giám sát quy hoạch sau khi được phê duyệt. Hệ thống có thể cho thấy dự án nào đã triển khai, đang chậm ở khâu nào, hạ tầng nào đã hoàn thành và tác động thực tế có khác dự báo ban đầu hay không. Điều này giúp nhà quản lý phát hiện sớm vấn đề để xử lý; đồng thời giúp người dân nắm bắt thông tin, biết quy hoạch tại nơi mình sống đang được triển khai thực hiện đến đâu.

Từ điểm ‘nóng’ GPMB đến tắc đường, ngập úng đô thị, chuyên gia chỉ ra nguyên nhân tạo ra khoảng cách giữa bản vẽ quy hoạch với thực tế - Ảnh 4.

Vậy việc ứng dụng công nghệ trong quy hoạch như Big Data, AI, IoT hay Digital Twin sẽ có tác động như thế nào trong công tác quy hoạch, thưa ông?

Để dễ hình dung, chúng ta có thể lấy bài toán chống ngập đô thị để thấy rõ các công nghệ này phối hợp với nhau như thế nào.

Trước hết, các đơn vị cần khảo sát để xác định hiện trạng hệ thống thoát nước, các khu vực hay xảy ra ngập. Hệ thống GIS đặt dữ liệu địa hình, bề mặt xây dựng, mạng lưới thoát nước, sông hồ và các khu dân cư lên cùng một nền không gian. Dữ liệu lớn về những trận mưa, các điểm ngập và quá trình đô thị hóa trong nhiều năm giúp nhận diện xu hướng mà việc khảo sát tại một thời điểm khó cho thấy đầy đủ.

Khi mưa xảy ra, các cảm biến IoT cung cấp thông tin về lượng mưa, mực nước tại cống, kênh, hồ điều hòa và trạng thái vận hành của trạm bơm. Kết hợp dữ liệu này với dự báo thời tiết và mô hình dòng chảy, AI có thể hỗ trợ nhận diện khu vực có nguy cơ ngập, ước tính diễn biến và đưa ra cảnh báo sớm. Dữ liệu thực đo cũng giúp kiểm tra mô hình, dự báo sai ở đâu thì phải tìm nguyên nhân và hiệu chỉnh, chứ không thể mặc nhiên coi kết quả do AI đưa ra là chính xác.

Xem thêm: Chuyển giao công nghệ trong xây dựng: Giải pháp nâng cao năng lực doanh nghiệp

Bản sao số đô thị, hay Digital Twin sẽ liên kết những dữ liệu và mô hình ấy để thử các kịch bản “Nếu – Thì” trước khi đầu tư. Nếu một khu vực tiếp tục tăng mật độ xây dựng và giảm diện tích thấm nước, mức ngập sẽ thay đổi thế nào? Nếu mở rộng cống, bổ sung hồ điều hòa hoặc giữ lại không gian xanh thì phương án nào giảm được diện tích, độ sâu và thời gian ngập với chi phí hợp lý? Giải pháp chống ngập ở nơi này có đẩy nước và rủi ro sang khu vực khác hay không?

Như vậy, giá trị của công nghệ ở đây đã thể hiện ở khả năng kết nối dữ liệu quá khứ, trạng thái hiện tại và các kịch bản tương lai để lựa chọn giải pháp, theo dõi hiệu quả sau đầu tư và điều chỉnh khi điều kiện thực tế thay đổi.

Từ điểm ‘nóng’ GPMB đến tắc đường, ngập úng đô thị, chuyên gia chỉ ra nguyên nhân tạo ra khoảng cách giữa bản vẽ quy hoạch với thực tế - Ảnh 5.

Tuy nhiên, trước khi nói về công nghệ cao, nền móng bắt buộc phải là dữ liệu. Theo kinh nghiệm của ông, để xây dựng được một hệ thống thông tin quy hoạch đạt chuẩn, những lớp dữ liệu nào bắt buộc phải được số hóa, chuẩn hóa và liên thông với nhau?

Call Now